porch

/pɔ:tʃ/
danh từ
  1. cổng (ra vào); cổng vòm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lang
  3. (the porch) cổng vòmthành A-ten (nơi Giê-non truyền bá triết cho các môn đệ); trường phái cấm dục của Giê-non); triết cấm dục của Giê-non

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "porch"

porch
A family sits on their porch in the evening.