porch

/pɔ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
porch

A family sits on their porch in the evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mái hiên, hành lang phía trước: Một cấu trúc mái che, thường nằmlối vào phía trước của một tòa nhà, có thể kín hoặc hở.
    • Cổng vòm (kiến trúc cổ): Trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt Hy Lạp, chỉ một hành lang cột, thường nơi tụ họp hoặc giảng dạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We sat on the porch and watched the sunset. (Chúng tôi ngồi trên mái hiên ngắm hoàng hôn.)
    • The house has a beautiful screened porch. (Ngôi nhà một mái hiên đẹp được che lưới.)
    • The delivery person left the package on the front porch. (Người giao hàng để gói hàng trên hiên nhà phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Back porch": Mái hiên/hành lang phía sau nhà.
    • They have a barbecue grill on the back porch. (Họ một vỉ nướng trên hiên sau.)
  • "Screened porch": Mái hiên được bao xung quanh bằng lưới để ngăn côn trùng.
    • A screened porch is perfect for summer evenings. (Một mái hiên lưới hoàn hảo cho những buổi tối mùa .)
  • "Wrap-around porch": Mái hiên bao quanh một phần hoặc toàn bộ ngôi nhà.
    • The old Southern mansion featured a large wrap-around porch. (Biệt thự miền Nam một mái hiên lớn bao quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Veranda (danh từ): Hành lang mái che, thường chạy dọc một hoặc nhiều mặt của ngôi nhà, rất giống với "porch".
  • Stoop (danh từ, thông tục): Bậc thềm nhỏ, thường mái che, ở lối vào trước nhà.
  • Portico (danh từ): Hành lang mái che được đỡ bởi các cột, thườnglối vào của một tòa nhà lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Verandah: Hành lang.
  • Gallery: Hành lang (một nghĩa tương tự trong kiến trúc).
  • Lanai: (Từ Hawaii) Mái hiên hoặc hành lang mái che.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "porch" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Porch pirate" (từ lóng, chủ yếu Mỹ): Kẻ trộm cắp gói hàng được giao để trên hiên nhà người khác.
    • Be careful of porch pirates during the holiday season. (Hãy cẩn thận với bọn trộm gói hàng trên hiên nhà trong mùa lễ hội.)
porch

A family sits on their porch in the evening.

danh từ
  1. cổng (ra vào); cổng vòm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lang
  3. (the porch) cổng vòmthành A-ten (nơi Giê-non truyền bá triết cho các môn đệ); trường phái cấm dục của Giê-non); triết cấm dục của Giê-non

Từ có nhắc đến "porch"