bisect
/bai'sekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia đôi, cắt đôi: Chỉ hành động chia một vật thể, đặc biệt là một đường thẳng, hình học hoặc một khu vực, thành hai phần bằng nhau hoặc gần như bằng nhau.
- Chia đôi theo chiều dọc: Trong hình học, "bisect" thường ngụ ý việc chia một góc hoặc một đoạn thẳng thành hai phần có số đo bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new highway will bisect the forest. (Con đường cao tốc mới sẽ cắt đôi khu rừng.)
- To find the center, you need to bisect the line. (Để tìm tâm điểm, bạn cần chia đôi đường thẳng đó.)
- The river bisects the city into northern and southern districts. (Con sông chia đôi thành phố thành các quận phía bắc và phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bisected by": bị chia đôi bởi.
- The farmland was bisected by a new railway. (Vùng đất nông nghiệp bị chia đôi bởi một tuyến đường sắt mới.)
- Trong hình học: Dùng để mô tả đường phân giác (bisector).
- The line that bisects an angle is called an angle bisector. (Đường thẳng chia đôi một góc được gọi là đường phân giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Bisection (danh từ): sự chia đôi, sự cắt đôi.
- The bisection of the property caused a dispute. (Việc chia đôi tài sản đã gây ra tranh chấp.)
- Bisector (danh từ): đường phân giác, đường chia đôi.
- Draw the perpendicular bisector of the segment. (Hãy vẽ đường trung trực chia đôi đoạn thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Halve: chia đôi, cắt đôi (thường về số lượng hoặc khối lượng).
- Split: chẻ ra, tách ra (có thể không nhất thiết bằng nhau).
- Divide: chia ra (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bisect".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bisect".
ngoại động từ
- chia đôi, cắt đôi