puits
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giếng: Một cấu trúc sâu, thường hình trụ, được đào hoặc khoan xuống lòng đất để lấy nước, dầu hoặc các chất lỏng khác.
- Hố sâu, giếng trời (trong kiến trúc): Một không gian thẳng đứng, sâu trong một công trình kiến trúc, như giếng trời hoặc hố thang máy.
- Nguồn kiến thức (nghĩa bóng): Dùng để ví von một người có kiến thức uyên thâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les villageois tirent l'eau du puits. (Dân làng múc nước từ cái giếng.)
- Un puits de lumière illumine le centre du bâtiment. (Một giếng trời chiếu sáng trung tâm của tòa nhà.)
- Ce professeur est un véritable puits de science. (Vị giáo sư này đúng là một kho kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans un puits sans fond" (nghĩa bóng): Rơi vào một vấn đề hoặc tình huống phức tạp, khó giải quyết, không có lối thoát.
- Cette affaire judiciaire est un puits sans fond. (Vụ kiện tụng này là một cái hố không đáy.)
"Puits de carbone": Thuật ngữ môi trường chỉ các hệ sinh thái (như rừng, đại dương) hấp thụ khí CO2 từ khí quyển.
- Les forêts tropicales sont d'importants puits de carbone. (Các khu rừng nhiệt đới là những bể chứa carbon quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
Puits artésien (danh từ): Giếng phun, loại giếng mà nước tự phun lên do áp suất tự nhiên.
- La ferme est alimentée par un puits artésien. (Trang trại được cấp nước bởi một giếng phun.)
Puits de mine (danh từ): Giếng mỏ, hầm lò thẳng đứng dẫn xuống mỏ khoáng sản.
- Les mineurs descendaient chaque jour dans le puits de mine. (Những người thợ mỏ mỗi ngày đều xuống giếng mỏ.)
Puits perdu (danh từ): Hố thấm, hố để thoát nước thải hoặc nước mưa thấm trực tiếp vào lòng đất.
Từ đồng nghĩa
- Forage (danh từ giống đực): Lỗ khoan, giếng khoan (nhấn mạnh đến phương pháp tạo ra).
- Source (danh từ giống cái): Suối, nguồn nước (nước tự nhiên trào lên).
Cụm từ cố định
- Puits aux chaînes (hàng hải): Ngăn dây neo, khoang chứa dây neo trên tàu thủy.
- Puits de science (thành ngữ): Nhà thông thái, người có kiến thức sâu rộng.
danh từ giống đực
- giếng
- Puits artésiengiếng phun
- Puits de minegiếng mỏ
- puits aux chaînes(hàng hải) ngăn dây neo
- puits de sciencenhà thông thái