cajole

/kə'dʤoul/
Học thuật
Thân thiện
cajole

She tried to cajole her friend into sharing the dessert.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phỉnh phờ, tán tỉnh, dỗ ngọt: Hành động thuyết phục ai đó làm điều bằng cách nói ngọt ngào, nịnh hót hoặc hứa hẹn, thường với ý định lừa dối hoặc để đạt được lợi ích cho mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She managed to cajole her father into lending her the car. ( ấy đã dỗ ngọt thành công để bố cho mượn xe.)
    • The salesman tried to cajole me into buying the more expensive model. (Người bán hàng cố gắng phỉnh phờ tôi mua mẫu đắt tiền hơn.)
    • He cajoled a promise out of his friend. (Anh ta tán tỉnh để được bạn hứa hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "to cajole someone into doing something": Phỉnh phờ/khuyên dụ ai làm việc đó.
    • They cajoled him into joining the project. (Họ đã khuyên dụ anh ta tham gia dự án.)
  • Cấu trúc "to cajole something out of someone": Dỗ ngọt để lấy được cái từ ai.
    • She cajoled the secret out of her little brother. ( ấy đã dỗ ngọt để em trai tiết lộ bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cajolery (danh từ): Hành động hoặc lời lẽ phỉnh phờ, tán tỉnh.
    • He used a mix of threats and cajolery. (Hắn ta sử dụng hỗn hợp giữa đe dọa phỉnh phờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coax: Dỗ dành, năn nỉ (một cách kiên nhẫn dịu dàng).
  • Wheedle: Nịnh nọt, dỗ ngọt để lấy thứ .
  • Sweet-talk: Nói ngọt, tán tỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Bully: Bắt nạt, đe dọa.
  • Coerce: Cưỡng ép, ép buộc.
  • Intimidate: Hăm dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa của thường được thể hiện thông qua các cấu trúc với giới từ "into" hoặc "out of" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cajole")

cajole

She tried to cajole her friend into sharing the dessert.

ngoại động từ
  1. tán tỉnh, phỉnh phờ
    • to cajole somebody out of something; to cajole something out of somebody
      tán tỉnh ai lấy cái
    • to cajole somebody into doing something
      phỉnh phờ ai làm việc

Từ chứa "cajole"

Từ có nhắc đến "cajole"