coaxing

Adjective
  1. dụ dỗ, dỗ dành ngon ngọt
Noun
  1. lời tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ để được ưu đãi, thiên vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

coaxing
She used a coaxing tone to ask for another cookie.