coaxing

Học thuật
Thân thiện
coaxing

She used a coaxing tone to ask for another cookie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dụ dỗ, dỗ dành ngon ngọt: Dùng để mô tả một cách nói chuyện hoặc thái độ nhẹ nhàng, kiên nhẫn ngọt ngào nhằm thuyết phục ai đó làm điều đó.
    • Tâng bốc, xu nịnh: Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc nói ngọt nhạt hoặc khen ngợi quá mức để đạt được mục đích.
  2. Danh từ:

    • Lời nói ngọt ngào để thuyết phục, sự dỗ dành: Hành động hoặc lời nói dùng để coaxing (dụ dỗ) ai đó.
    • Lời tâng bốc, xu nịnh: Những lời nịnh hót, bợ đỡ được dùng để lấy lòng hoặc giành được sự ưu ái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She used a coaxing tone to get her son to eat his vegetables. ( ấy dùng giọng điệu dỗ dành ngon ngọt để con trai ăn rau.)
    • His coaxing manner made it hard to say no. (Thái độ dụ dỗ của anh ta khiến người ta khó lòng từ chối.)
  • Danh từ:
    • It took a lot of gentle coaxing to get the scared kitten out from under the bed. (Phải mất rất nhiều sự dỗ dành nhẹ nhàng mới đưa được chú mèo con sợ hãi ra từ gầm giường.)
    • He was immune to her flattery and coaxing. (Anh ấy miễn dịch với những lời tâng bốc nịnh hót của ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "After much coaxing...": Sau nhiều lần dỗ dành/thuyết phục...
    • After much coaxing, she finally agreed to sing a song. (Sau nhiều lần dỗ dành, cuối cùng ấy cũng đồng ý hát một bài.)
  • "To resort to coaxing": Phải dùng đến biện pháp dỗ dành.
    • When reasoning failed, he had to resort to coaxing. (Khi lẽ không tác dụng, anh ấy phải dùng đến biện pháp dỗ dành.)
Biến thể từ gần giống
  • Coax (động từ): Dụ dỗ, dỗ dành ai làm gì một cách kiên nhẫn ngọt ngào.
    • She managed to coax a smile from the baby. ( ấy đã dỗ dành được em bé cười.)
  • Coaxingly (trạng từ): Một cách dỗ dành, ngọt ngào.
    • "Please, just try it," he said coaxingly. ("Làm ơn, cứ thử đi ," anh ấy nói một cách dỗ dành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa tích cực): Persuasive ( sức thuyết phục), wheedling (nói ngọt), cajoling (tán tỉnh, dỗ ngọt).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa tiêu cực): Ingratiating (lấy lòng, xu nịnh), obsequious (bợ đỡ, nịnh hót), flattering (tâng bốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coaxing". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "coax" đi kèm giới từ.) * Coax someone into (doing) something: Dụ dỗ ai làm việc . * He coaxed her into going to the party. (Anh ấy dụ dỗ ấy đi dự tiệc.) * Coax something out of someone: Dụ dỗ để ai tiết lộ hoặc đưa ra thứ . * The reporter coaxed a statement out of the shy celebrity. (Phóng viên dụ dỗ người nổi tiếng nhút nhát đưa ra một tuyên bố.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coaxing".)

coaxing

She used a coaxing tone to ask for another cookie.

Adjective
  1. dụ dỗ, dỗ dành ngon ngọt
Noun
  1. lời tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ để được ưu đãi, thiên vị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự