blaster
Định nghĩa
Danh từ: - Người làm việc với chất nổ: "Blaster" chỉ một công nhân chuyên sử dụng chất nổ để phá đá, đào hầm hoặc trong các công trình xây dựng. - Thiết bị phát tia năng lượng: Trong khoa học viễn tưởng, "blaster" là vũ khí cầm tay bắn ra các tia năng lượng hoặc chùm plasma.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa công nhân:
- The blaster carefully set the explosives near the rock face. (Người công nhân nổ mìn cẩn thận đặt chất nổ gần mặt đá.)
- A skilled blaster is essential for tunnel construction. (Một người nổ mìn lành nghề là thiết yếu cho việc xây dựng đường hầm.)
Nghĩa vũ khí:
- The hero pulled out his blaster and fired at the enemy. (Người hùng rút khẩu súng blaster ra và bắn vào kẻ thù.)
- In the movie, the blaster could disintegrate objects instantly. (Trong phim, khẩu súng blaster có thể phá hủy vật thể ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blaster" trong ngành khai thác mỏ: Thuật ngữ chuyên môn chỉ người điều khiển quá trình nổ mìn.
- The blaster must follow strict safety protocols. (Người nổ mìn phải tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)
"Blaster" trong văn hóa pop: Thường xuất hiện trong phim khoa học viễn tưởng như Star Wars, nơi nó là vũ khí chính.
- Luke Skywalker used a blaster in his training. (Luke Skywalker đã sử dụng một khẩu súng blaster trong quá trình huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Blast (danh từ/động từ): vụ nổ, nổ tung.
- The blast destroyed the building. (Vụ nổ đã phá hủy tòa nhà.)
- Blasting (danh từ): hành động nổ mìn.
- Blasting is scheduled for tomorrow morning. (Việc nổ mìn được lên lịch vào sáng mai.)
Từ đồng nghĩa
- Demolition worker: công nhân phá dỡ (cho nghĩa người làm việc với chất nổ).
- Ray gun: súng tia (cho nghĩa vũ khí khoa học viễn tưởng).
- Powder monkey: thợ nổ mìn (từ lóng trong ngành khai thác mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blast off: phóng lên (tên lửa), bắt đầu mạnh mẽ.
- The rocket will blast off at dawn. (Tên lửa sẽ phóng lên vào lúc bình minh.)
- Blast away: bắn liên tục hoặc phá hủy.
- He blasted away at the target with his blaster. (Anh ta bắn liên tục vào mục tiêu bằng khẩu súng blaster của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Full blast: ở mức tối đa, hết công suất.
- The music was playing at full blast. (Nhạc đang phát ở mức âm lượng tối đa.)
- Blast from the past: kỷ niệm hoặc người từ quá khứ bất ngờ xuất hiện.
- Seeing that old toy was a blast from the past. (Nhìn thấy món đồ chơi cũ đó là một kỷ niệm bất ngờ từ quá khứ.)