bloat

/blout/
ngoại động từ
  1. muối hun khói (cá trích)
động từ
  1. phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bloat"

Từ có nhắc đến "bloat"

bloat
The veterinarian checks the cow for signs of bloat.