blighia

blighia

The blighia tree bears its distinctive red fruit in the warm season.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Blighia: Một chi nhỏ gồm các cây cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Tây Phi. Chúng quả dạng nang, chứa ba hạt, phần thịt ăn được khi quả không quá non cũng không quá chín.

dụ sử dụng
  • (Cây chi Blighia ra quả có thể ăn đượcgiai đoạn chín cụ thể.)
  • (Các loài thực vật thuộc chi Blighia nguồn gốc từ rừng nhiệt đới Tây Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blighia sapida": Tên khoa học của loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là "quả ackee" (một loại quả quốc gia của Jamaica, nhưng cần chế biến đúng cách để tránh độc tính).
    • Blighia sapida is the only species in the genus with significant economic importance. (Blighia sapida loài duy nhất trong chi tầm quan trọng kinh tế đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Blighia sapida (danh từ riêng): Tên khoa học của loài ackee.
  • Ackee (danh từ): Tên thông thường của quả từ cây Blighia sapida, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Caribe.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: Không từ đồng nghĩa phổ biến; "blighia" tên khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "blighia" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blighia".