blah

/blɑ:/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói huênh hoang, ba hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

blah
A professor gives a lecture full of blah to a bored class.