blighter

/'blaitə/
Học thuật
Thân thiện
blighter

A cheerful blighter helps his neighbor carry groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ quấy rầy, người phiền phức: Một người gây khó chịu, phiền toái hoặc cản trở.
    • Thằng cha, , kẻ (mang sắc thái khinh bỉ hoặc thân mật): Một cách gọi thông tục, không trang trọng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai, có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập tùy ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That blighter stole my parking spot! (Thằng cha đó chiếm mất chỗ đỗ xe của tôi!)
    • He's a lucky blighter to win the lottery. (Hắn một may mắn khi trúng số.)
    • Turn off that noise, you little blighter! (Tắt cái tiếng ồn đó đi, đồ quấy rầy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poor blighter": Dùng để bày tỏ sự thương hại hoặc cảm thông (thường giả vờ) với một người nào đó.
    • The poor blighter lost his job. (Tên khốn khổ đó mất việc rồi.)
  • "Cheeky blighter": Chỉ một kẻ mặt dày, hỗn xược.
    • That cheeky blighter asked for more money. (Thằng mặt dày đó còn đòi thêm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Blight (động từ/danh từ): Làm hư hại, tàn phá; hoặc thứ gây hại. Đây gốc từ của "blighter".
    • The disease blighted the crops. (Bệnh dịch đã tàn phá mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pest (n): kẻ quấy rầy, đồ phiền phức.
  • Rascal (n): kẻ tinh quái, tênlại (có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn).
  • Fellow (n): , anh chàng (trung lập hoặc thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "blighter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "blighter")

Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "blighter" mang phong cách thông tục, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh. hiếm khi được dùng trong văn viết trang trọng.
  • Sắc thái: Nghĩa của từ phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh giọng điệu. có thể một lời mắng yếu (như "thằng cha đáng ghét") hoặc một cách gọi thân mật, hài hước (như "/ anh chàng").
blighter

A cheerful blighter helps his neighbor carry groceries.

danh từ
  1. kẻ phá hoại
  2. (từ lóng) kẻ quấy rầy, thằng cha kho chịu