blighter

/'blaitə/
danh từ
  1. kẻ phá hoại
  2. (từ lóng) kẻ quấy rầy, thằng cha kho chịu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

blighter
A cheerful blighter helps his neighbor carry groceries.