bloch

bloch

A student listens to a piece by Bloch in music class.

Định nghĩa

Bloch một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Thụy (1880–1959), nổi tiếng với các tác phẩm giao hưởng, nhạc thính phòng, hợp xướng, một bản sonata piano một vở opera.

dụ sử dụng
  • (Ernest Bloch được coi một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • (Bản giao hưởng do Bloch sáng tác đã được trình diễn tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloch's Suite": chỉ một tác phẩm cụ thể của nhà soạn nhạc này.
    • The audience applauded loudly after Bloch's Suite was played. (Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau khi Suite của Bloch được trình diễn.)
  • "Bloch's style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Bloch, thường kết hợp các yếu tố Do Thái hiện đại.
    • Bloch's style is known for its emotional depth and Jewish themes. (Phong cách của Bloch nổi tiếng với chiều sâu cảm xúc các chủ đề Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Blochian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhà soạn nhạc Bloch.
    • The Blochian influence can be heard in many modern compositions. (Ảnh hưởng của Bloch có thể được nghe thấy trong nhiều tác phẩm hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: nhà soạn nhạc (dùng chung cho bất kỳ ai sáng tác nhạc).
  • Musician: nhạc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người biểu diễn).
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bloch" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.