blok

blok

Alexander Blok is considered a major figure in Russian Symbolist poetry.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Blok (viết hoa): Tên của một nhà thơ người Nga, Aleksandr Blok (1880–1921), một nhân vật quan trọng trong phong trào Chủ nghĩa Tượng trưng Nga. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca sâu sắc, mang tính biểu tượng cách mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Blok một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của nước Nga thế kỷ 20. (Blok một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của nước Nga thế kỷ 20.)
    • Tác phẩm nổi tiếng nhất của Blok bài thơ "Mười hai" (The Twelve). (Tác phẩm nổi tiếng nhất của Blok bài thơ "Mười hai" (The Twelve).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blok" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn học để chỉ riêng nhà thơ này, không phải một khái niệm chung.
    • Blok's poetry reflects the turmoil of the Russian Revolution. (Thơ của Blok phản ánh sự hỗn loạn của Cách mạng Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống "Blok" danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng "nhà thơ Blok" trong văn cảnh.
    • Aleksandr Blok (tên đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Blok" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Blok" không được dùng trong các thành ngữ thông dụng.