blow fly
Định nghĩa
Danh từ: Ruồi xanh, nhặng xanh: "blow fly" là một loại ruồi lớn, thường có màu xanh kim loại hoặc xanh lục bóng, có lông tơ. Loài ruồi này thường đẻ trứng trên xác chết, phân, hoặc vết thương hở.
Ví dụ sử dụng
- (Ruồi xanh thường là loài côn trùng đầu tiên đến xác động vật chết.)
- (Các nhà khoa học pháp y sử dụng vòng đời của ruồi xanh để ước tính thời gian tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blow fly infestation": sự xâm nhập của ruồi xanh (thường xảy ra ở các khu vực có xác chết hoặc chất thải hữu cơ).
- The carcass was quickly covered by a blow fly infestation. (Xác chết nhanh chóng bị ruồi xanh xâm nhập phủ kín.)
"blow fly larvae": ấu trùng của ruồi xanh (thường được gọi là giòi).
- Blow fly larvae are used in maggot therapy to clean wounds. (Ấu trùng ruồi xanh được sử dụng trong liệu pháp giòi để làm sạch vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
Blowfly (n): cách viết liền từ, đồng nghĩa với "blow fly".
- The blowfly buzzed loudly around the garbage. (Con ruồi xanh kêu vo ve ầm ĩ quanh thùng rác.)
Bluebottle (n): một loại ruồi xanh (thường dùng để chỉ ruồi xanh có màu xanh lam).
- A bluebottle is a type of blow fly. (Ruồi xanh lam là một loại ruồi xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Carrion fly: ruồi xác thối (tên gọi chung cho các loại ruồi ăn xác chết).
- Flesh fly: ruồi thịt (một họ ruồi khác nhưng có hành vi tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow fly in: bay vào (thường dùng để chỉ ruồi bay vào nhà hoặc khu vực kín).
- A blow fly blew in through the open window. (Một con ruồi xanh bay vào qua cửa sổ đang mở.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a blow fly to carrion": như ruồi xanh thấy xác chết (chỉ sự thu hút mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả ai đó bị hấp dẫn bởi điều gì đó ghê tởm hoặc bất lợi).
- He was drawn to the scandal like a blow fly to carrion. (Anh ta bị thu hút bởi vụ bê bối như ruồi xanh thấy xác chết.)