playfully

playfully

She playfully tossed a crumpled paper ball toward the recycling bin.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vui đùa, tinh nghịch, hoặc không nghiêm túc, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc thân thiện.

dụ sử dụng
  • ( ấy nới lỏng chiếc nhẫn nửa vòng kim cương trên ngón tay thứ ba của bàn tay trái đưa ra cho anh ấy một cách vui đùa.)
  • (Chú chó con cắn nhẹ vào tay tôi một cách tinh nghịch.)
  • (Anh ấy nháy mắt một cách đùa cợt với người bạnphía bên kia phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say something playfully": nói điều đó với giọng điệu vui đùa, không ý xúc phạm.

    • She said it playfully, but I could tell she meant it. ( ấy nói điều đó một cách đùa cợt, nhưng tôi có thể thấy ấy thực sự ý đó.)
  • "to act playfully": hành xử một cách tinh nghịch, thường để tạo không khí vui vẻ.

    • The children acted playfully during the game. (Bọn trẻ hành xử một cách tinh nghịch trong suốt trò chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Playful (tính từ): vui vẻ, thích chơi đùa, tinh nghịch.
    • The kitten is very playful. (Chú mèo con rất tinh nghịch.)
  • Play (động từ): chơi, nô đùa.
    • The kids play in the park every afternoon. (Bọn trẻ chơi trong công viên mỗi buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Vui vẻ: một cách vui vẻ, thoải mái.
    • She laughed vui vẻ at his joke. ( ấy cười vui vẻ trước trò đùa của anh ấy.)
  • Tinh nghịch: một cách tinh quái, nghịch ngợm.
    • The boy grinned tinh nghịch before hiding behind the door. (Cậu cười tinh nghịch trước khi trốn sau cánh cửa.)
  • Đùa cợt: một cách không nghiêm túc, mang tính hài hước.
    • He nudged me đùa cợt to get my attention. (Anh ấy huých tôi một cách đùa cợt để thu hút sự chú ý của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "playfully", nhưng từ gốc "play" các cụm như "play around": chơi đùa, không nghiêm túc.)
    • Stop playing around and get to work! (Đừng chơi đùa nữa hãy làm việc đi!)
Thành ngữ liên quan
  • "In a playful mood": trong tâm trạng vui đùa, tinh nghịch.
    • She was in a playful mood and kept teasing her brother. ( ấy đang trong tâm trạng vui đùa liên tục trêu chọc em trai mình.)