bowlful

bowlful

A child eats a bowlful of cereal for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng chứa trong một cái bát.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã ăn một bát ngũ cốc cho bữa sáng.)
  • (Anh ấy đã đổ một bát súp vào cái bát.)
  • (Công thức yêu cầu một bát rau củ thái nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bowlful of something": cụm từ phổ biến để chỉ lượng chứa đầy trong một bát.
    • We need a bowlful of sugar for the cake. (Chúng ta cần một bát đường cho cái bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowl (n): cái bát, dụng cụ chứa đựng.
    • She washed the bowl after dinner. ( ấy rửa cái bát sau bữa tối.)
  • Bowlful không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Bowl: lượng chứa trong một bát (thường dùng trong ngữ cảnh không chính xác về số lượng).
    • He ate a bowl of rice. (Anh ấy ăn một bát cơm.)
  • Serving: suất, phần ăn (thường dùng trong ẩm thực).
    • This is a large serving of soup. (Đây một suất súp lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "bowlful".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bowlful".