blow off

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị thổi bay, bị bung ra do lực mạnh: "blow off" chỉ hành động một vật bị tách rời hoặc bay đi một vụ nổ hoặc một lực rất mạnh.
    • Xả, thoát hơi: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "blow off" có nghĩa xả hơi hoặc áp suất ra ngoài một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Bị thổi bay:

    • The roof of the house blew off during the storm. (Mái nhà đã bị thổi bay trong cơn bão.)
    • The pressure caused the valve to blow off. (Áp suất đã khiến van bị bung ra.)
  • Xả hơi:

    • The steam engine needs to blow off excess pressure. (Động cơ hơi nước cần xả bớt áp suất dư thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow off steam": xả stress, giải tỏa năng lượng dư thừa (nghĩa bóng).

    • He went for a run to blow off steam after a long day at work. (Anh ấy đi chạy bộ để xả stress sau một ngày dài làm việc.)
  • "to blow someone off": phớt lờ, hủy hẹn với ai đó một cách thô lỗ (nghĩa bóng, thông tục).

    • She blew me off after we had plans for dinner. ( ấy đã phớt lờ tôi sau khi chúng tôi kế hoạch ăn tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowout (n): vụ nổ lớn, lốp xe nổ, hoặc bữa tiệc lớn.

    • The car had a blowout on the highway. (Chiếc xe bị nổ lốp trên đường cao tốc.)
  • Blow-off valve (n): van xả hơi (trong động cơ turbo).

    • The blow-off valve releases pressure when the throttle closes. (Van xả hơi giải phóng áp suất khi bướm ga đóng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Detach: tách rời.
  • Erupt: phun trào, bung ra.
  • Ignore (nghĩa bóng): phớt lờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow off: (đã giải thíchtrên).
  • Blow out: thổi tắt, nổ (lốp xe).
    • He blew out the candles on his birthday cake. (Anh ấy thổi tắt nến trên bánh sinh nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow off some steam: giải tỏa căng thẳng.
    • I need to blow off some steam after that meeting. (Tôi cần giải tỏa căng thẳng sau cuộc họp đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "blow off"

blow off
The strong wind can blow off the roof of a house.