playoff
Định nghĩa
Danh từ:
- Trận đấu loại trực tiếp hoặc vòng đấu loại: "playoff" là một cuộc thi đấu cuối cùng được tổ chức để xác định nhà vô địch, thường diễn ra sau khi các đội hoặc cá nhân đã vượt qua vòng loại. Nó có thể là một trận đấu duy nhất hoặc một loạt trận đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đó đã thắng trận đấu loại trực tiếp để tiến vào vòng chung kết.)
- (Vòng đấu loại sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "playoff game": trận đấu trong vòng loại trực tiếp.
- This is the most important playoff game of the season. (Đây là trận đấu loại trực tiếp quan trọng nhất của mùa giải.)
- "playoff series": loạt trận đấu loại (thường gồm nhiều trận).
- The basketball playoff series lasted seven games. (Loạt trận đấu loại bóng rổ kéo dài bảy trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Playoff (adj): thuộc về vòng đấu loại.
- The playoff schedule has been announced. (Lịch thi đấu vòng loại đã được công bố.)
- Playoffs (n số nhiều): toàn bộ vòng đấu loại.
- The playoffs are the most exciting part of the season. (Vòng đấu loại là phần thú vị nhất của mùa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Final: trận chung kết (thường là trận cuối cùng của giải đấu).
- Elimination round: vòng loại trực tiếp (nhấn mạnh việc loại bỏ đội thua).
- Sudden death: trận đấu quyết định (thường chỉ một trận duy nhất, đội thua bị loại ngay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "go to the playoffs": lọt vào vòng đấu loại.
- Our team has a chance to go to the playoffs this year. (Đội của chúng tôi có cơ hội lọt vào vòng đấu loại năm nay.)
- "make the playoffs": giành quyền tham dự vòng đấu loại.
- They made the playoffs after winning the last game. (Họ giành quyền tham dự vòng đấu loại sau khi thắng trận cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- "playoff berth": suất tham dự vòng đấu loại.
- The team secured a playoff berth with their victory. (Đội bóng đã giành được suất tham dự vòng đấu loại nhờ chiến thắng của họ.)
- "playoff picture": bức tranh tổng quan về các đội có khả năng vào vòng đấu loại.
- The playoff picture becomes clearer after each game. (Bức tranh tổng quan về vòng đấu loại trở nên rõ ràng hơn sau mỗi trận đấu.)