beowulf
- Danh từ riêng:
- Beowulf: Nhân vật anh hùng huyền thoại trong sử thi tiếng Anh cổ cùng tên, được sáng tác vào đầu thế kỷ thứ 8. Ông giết một con quái vật, trở thành vua, nhưng cuối cùng hy sinh khi chiến đấu với một con rồng.
- Sử thi Beowulf: Tác phẩm văn học sử thi tiếng Anh cổ nổi tiếng, kể về cuộc đời và chiến công của anh hùng Beowulf.
- Danh từ riêng:
- Beowulf is considered the oldest surviving epic poem in Old English. (Beowulf được coi là bài thơ sử thi cổ nhất còn tồn tại bằng tiếng Anh cổ.)
- The story of Beowulf involves his battles with Grendel, Grendel's mother, and a dragon. (Câu chuyện về Beowulf bao gồm các trận chiến của ông với Grendel, mẹ của Grendel, và một con rồng.)
"Beowulf" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng để chỉ một anh hùng cổ điển, dũng cảm và hy sinh vì cộng đồng.
- In modern literature, the character of Beowulf is often referenced as a symbol of heroic ideals. (Trong văn học hiện đại, nhân vật Beowulf thường được nhắc đến như một biểu tượng của lý tưởng anh hùng.)
"Beowulf" trong phê bình văn học: Được dùng để thảo luận về chủ đề, cấu trúc, và ý nghĩa của sử thi.
- Scholars have debated the Christian and pagan elements in Beowulf. (Các học giả đã tranh luận về các yếu tố Cơ đốc giáo và ngoại giáo trong Beowulf.)
Beowulfian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Beowulf hoặc sử thi Beowulf.
- The Beowulfian themes of heroism and fate are timeless. (Các chủ đề Beowulfian về chủ nghĩa anh hùng và số phận là vượt thời gian.)
Beowulf (danh từ chung, hiếm): Đôi khi được dùng để chỉ một anh hùng mạnh mẽ hoặc một chiến binh xuất chúng.
- He was the Beowulf of his village, always ready to fight for justice. (Anh ấy là Beowulf của làng mình, luôn sẵn sàng chiến đấu vì công lý.)
- Anh hùng huyền thoại: một nhân vật anh hùng trong truyền thuyết.
- Sử thi Anglo-Saxon: một thể loại văn học tương tự.
Không có phrasal verbs liên quan đến "Beowulf" do đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ mô tả: - To slay like Beowulf: giết chết một cách anh hùng (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc văn học). - He slayed the dragon like Beowulf in the epic poem. (Anh ta đã giết con rồng như Beowulf trong sử thi.)
- To be a Beowulf: trở thành một người anh hùng dũng cảm, hy sinh vì người khác.
- In the crisis, she became a Beowulf for her community. (Trong cuộc khủng hoảng, cô ấy đã trở thành một Beowulf cho cộng đồng của mình.)