blue bull

blue bull

A blue bull stands alert in a grassy field at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: - xanh Ấn Độ (Boselaphus tragocamelus): "blue bull" tên gọi của một loài linh dương lớn nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ. Con đực màu xanh xám với các mảng trắng; con cái màu nâu không sừng.

dụ sử dụng
  • ( xanh Ấn Độ loài linh dương lớn nhất được tìm thấyẤn Độ.)
  • (Những con xanh đực bộ lông màu xanh xám nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue bull" trong sinh thái học: Loài này thường sốngcác khu vực đồng cỏ rừng thưa, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
    • The blue bull plays a key role in seed dispersal in its habitat. ( xanh Ấn Độ đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong môi trường sống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nilgai (danh từ): Một tên gọi khác của "blue bull", thường được sử dụng trong tiếng Anh Ấn Độ.
    • The nilgai is also known as the blue bull. (Nilgai cũng được gọi là xanh Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nilgai: Tên khoa học phổ biến hơn cho loài này.
  • Linh dương xanh: Tên gọi mô tả màu sắc của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Blue bull herd: Bầy xanh.
    • A blue bull herd can consist of up to 20 individuals. (Một bầy xanh có thể bao gồm tới 20 cá thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "blue bull".