blue story
Định nghĩa
Danh từ:
- Câu chuyện tục tĩu, khiếm nhã: "Blue story" chỉ một câu chuyện hoặc giai thoại có nội dung khiêu dâm, thô tục hoặc không phù hợp với thuần phong mỹ tục. Từ "blue" ở đây mang nghĩa "dâm ô" hoặc "tục tĩu" (thường dùng trong văn nói).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta kể một câu chuyện tục tĩu tại bữa tiệc, khiến mọi người cười gượng gạo.)
- (Tiết mục của diễn viên hài đầy những câu chuyện khiếm nhã, làm mất lòng một số khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tell a blue story": kể một câu chuyện tục tĩu.
- He was warned not to tell any blue stories at the formal dinner. (Anh ta đã bị cảnh báo không kể bất kỳ câu chuyện tục tĩu nào trong bữa tối trang trọng.)
- "blue humor/joke": hài hước tục tĩu (có thể dùng thay thế).
- The show featured blue humor that wasn't suitable for children. (Chương trình có hài hước tục tĩu không phù hợp với trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue (adj): tục tĩu, khiêu dâm (dùng trong văn nói).
- He has a blue sense of humor. (Anh ta có khiếu hài hước tục tĩu.)
- Blue movie (n): phim khiêu dâm.
- They were caught watching a blue movie in the cinema. (Họ bị bắt gặp đang xem phim khiêu dâm trong rạp.)
Từ đồng nghĩa
- Dirty joke: chuyện cười tục tĩu.
- Ribald story: chuyện thô tục, bậy bạ.
- Obscene anecdote: giai thoại khiêu dâm.
Các cụm từ liên quan
- Blue material: nội dung tục tĩu (trong nghệ thuật biểu diễn).
- The stand-up comedian avoided using blue material in his act. (Diễn viên hài độc thoại tránh sử dụng nội dung tục tĩu trong tiết mục của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To make a blue joke: nói đùa tục tĩu.
- He made a blue joke that embarrassed everyone at the table. (Anh ta nói một câu đùa tục tĩu khiến mọi người trên bàn ăn xấu hổ.)