blurred

Adjective
  1. không rõ ràng, mù mờ, mơ hồ về hình thức hay cách diễn đạt
    • the blurred aims of the group
      những mục tiêu không rõ ràng của nhóm
  2. mù mịt, lờ mờ, mù sương
    • a landscape of blurred outlines
      một quang cảnh với những đường nét mờ ảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "blurred"

blurred
The photograph was blurred because the camera moved.