blurry

Adjective
  1. lờ mờ, mù mịt, mờ ảo, mù sương
    • The trees were just blurry shapes.
      Những cái cây chỉ những cái bóng mờ mờ ảo ảo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

blurry
The photograph came out blurry because the camera moved.