fuzzy

/'fʌzi/
tính từ
  1. sờn,
  2. xoắn, (tóc)
  3. mờ, mờ nhạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fuzzy"

fuzzy
The kitten has soft, fuzzy fur.