boîtier

Học thuật
Thân thiện
boîtier

Un homme ouvre le boîtier de sa montre pour changer la pile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hộp nhiều ngăn: Một loại hộp hoặc vật chứa được chia thành nhiều phần nhỏ bên trong.
    • Vỏ (đồng hồ, đèn pin): Phần vỏ bên ngoài, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để bảo vệ chứa đựng các bộ phận cơ khí hoặc điện tử của một thiết bị như đồng hồ, đèn pin, máy ảnh.
    • Người bầu thay (cho cả nhóm): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người đại diện, được một nhóm người ủy quyền để bỏ phiếu thay cho họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boîtier de cette montre est en acier inoxydable. (Vỏ của chiếc đồng hồ này được làm bằng thép không gỉ.)
    • J'ai rangé mes outils dans un boîtier en plastique. (Tôi đã cất các dụng cụ của mình vào một cái hộp nhựa nhiều ngăn.)
    • Il a été élu comme boîtier pour représenter les actionnaires minoritaires. (Ông ấy được bầu làm người đại diện để thay mặt các cổ đông thiểu số bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boîtier de vitesses": Hộp số (của xe cộ).

    • Le boîtier de vitesses de cette voiture est automatique. (Hộp số của chiếc xe nàytự động.)
  • "Boîtier de dérivation": Hộp nối dây (trong điện).

    • L'électricien a installé un nouveau boîtier de dérivation. (Người thợ điện đã lắp đặt một hộp nối dây mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Boîte (n.f): Cái hộp, thùng. (Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "boîtier").
  • Boîtier-bracelet (n.m): Vỏ đồng hồ gắn liền dây đeo.
  • Boîtier-pression (n.m): Hộp kín, hộp chịu áp lực.
Từ đồng nghĩa
  • Coffret (n.m): Hộp nhỏ, hộp đựng trang sức.
  • Étui (n.m): Hộp, bao, vỏ bọc (thường mềm hoặc dành cho vật dụng nhỏ).
  • Enveloppe (n.f): Vỏ bọc, lớp bọc ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boîtier")

boîtier

Un homme ouvre le boîtier de sa montre pour changer la pile.

danh từ giống đực
  1. hộp nhiều ngăn
  2. vỏ (đồng hồ, đèn pin)
  3. người bầu thay (cho cả nhóm)