botter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đi ủng cho ai đó: Hành động giúp ai đó mang ủng vào chân.
- (Thân mật) Đá: Dùng chân đá vào ai đó hoặc cái gì đó.
Nội động từ:
- (Thông tục) Vừa ý, hợp, làm thích thú: Dùng để diễn tả điều gì đó phù hợp với sở thích hoặc mong muốn của ai.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La mère a botté son fils avant de sortir. (Người mẹ đi ủng cho con trai trước khi ra ngoài.)
- Il a botté le ballon avec force. (Anh ấy đá quả bóng thật mạnh.)
Nội động từ:
- Ce projet me botte vraiment ! (Dự án này thực sự hợp với tôi / làm tôi thích thú!)
- Ça te botte d'aller au cinéma ? (Đi xem phim có hợp với cậu không? / Cậu có thích đi xem phim không?)
Các cách sử dụng nâng cao
Être botté: Được đi ủng, mang ủng.
- Les cavaliers sont bottés. (Những người cưỡi ngựa được đi ủng.)
Être botté et éperonné: (Nghĩa đen: Đi ủng và đeo cả đinh thúc ngựa) Sẵn sàng hành động, ở trong tư thế sẵn sàng.
Biến thể và từ gần giống
Botté (tính từ): Có mang ủng.
- Un chevalier botté. (Một hiệp sĩ đi ủng.)
Botte (danh từ từ): Chiếc ủng; bó (cỏ, hoa...); đòn đánh (trong đấu kiếm).
- Une botte en caoutchouc. (Một chiếc ủng cao su.)
- Une botte de radis. (Một bó củ cải.)
Từ đồng nghĩa
- Chausser (ngoại động từ): Đi giày/dép/tất cho ai. (Chỉ chung việc mang vật gì vào chân, trong khi "botter" cụ thể hơn về ủng).
- Plaire (nội động từ): Làm vui lòng, thích thú. (Từ thông dụng hơn, ít "thông tục" hơn "botter" với nghĩa này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Botter en touche: (Nghĩa bóng, từ bóng bầu dục) Tránh né vấn đề, đá trách nhiệm sang người khác.
- Le ministre a botté en touche lors de la conférence de presse. (Vị bộ trưởng đã tránh né vấn đề trong buổi họp báo.)
Thành ngữ liên quan
Botter le derrière / les fesses à quelqu'un: Đá vào mông ai đó (nghĩa đen); mắng mỏ, khiển trách ai đó (nghĩa bóng).
- Il a menacé de lui botter les fesses. (Hắn đe dọa sẽ đá vào mông anh ta / sẽ mắng cho anh ta một trận.)
Un singe botté: (Nghĩa đen: Một con khỉ đi ủng) Chỉ một người xấu xí, thô lỗ và ăn mặc lố lăng, kệch cỡm.
ngoại động từ
- cấp ủng cho; đi ủng cho
- Botter un enfantđi ủng cho một em bé
- Botté de cuirđi ủng da
- (thân mật) đá
- Botter le derrière à quelqu'unđá đít ai
nội động từ
- (thông tục) vừa, hợp
- Cela me botteđiều đó hợp với tôi
- singe botténgười xấu và ăn mặc lố lăng