botter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đi ủng cho ai đó: Hành động giúp ai đó mang ủng vào chân.
    • (Thân mật) Đá: Dùng chân đá vào ai đó hoặc cái gì đó.
  2. Nội động từ:

    • (Thông tục) Vừa ý, hợp, làm thích thú: Dùng để diễn tả điều đó phù hợp với sở thích hoặc mong muốn của ai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La mère a botté son fils avant de sortir. (Người mẹ đi ủng cho con trai trước khi ra ngoài.)
    • Il a botté le ballon avec force. (Anh ấy đá quả bóng thật mạnh.)
  • Nội động từ:

    • Ce projet me botte vraiment ! (Dự án này thực sự hợp với tôi / làm tôi thích thú!)
    • Ça te botte d'aller au cinéma ? (Đi xem phim hợp với cậu không? / Cậu thích đi xem phim không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être botté: Được đi ủng, mang ủng.

    • Les cavaliers sont bottés. (Những người cưỡi ngựa được đi ủng.)
  • Être botté et éperonné: (Nghĩa đen: Đi ủng đeo cả đinh thúc ngựa) Sẵn sàng hành động, ở trong tư thế sẵn sàng.

Biến thể từ gần giống
  • Botté (tính từ): Có mang ủng.

    • Un chevalier botté. (Một hiệp sĩ đi ủng.)
  • Botte (danh từ từ): Chiếc ủng; (cỏ, hoa...); đòn đánh (trong đấu kiếm).

    • Une botte en caoutchouc. (Một chiếc ủng cao su.)
    • Une botte de radis. (Một củ cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Chausser (ngoại động từ): Đi giày/dép/tất cho ai. (Chỉ chung việc mang vật vào chân, trong khi "botter" cụ thể hơn về ủng).
  • Plaire (nội động từ): Làm vui lòng, thích thú. (Từ thông dụng hơn, ít "thông tục" hơn "botter" với nghĩa này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Botter en touche: (Nghĩa bóng, từ bóng bầu dục) Tránhvấn đề, đá trách nhiệm sang người khác.
    • Le ministre a botté en touche lors de la conférence de presse. (Vị bộ trưởng đã tránhvấn đề trong buổi họp báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Botter le derrière / les fesses à quelqu'un: Đá vào mông ai đó (nghĩa đen); mắng mỏ, khiển trách ai đó (nghĩa bóng).

    • Il a menacé de lui botter les fesses. (Hắn đe dọa sẽ đá vào mông anh ta / sẽ mắng cho anh ta một trận.)
  • Un singe botté: (Nghĩa đen: Một con khỉ đi ủng) Chỉ một người xấu xí, thô lỗ ăn mặc lố lăng, kệch cỡm.

ngoại động từ
  1. cấp ủng cho; đi ủng cho
    • Botter un enfant
      đi ủng cho một em bé
    • Botté de cuir
      đi ủng da
  2. (thân mật) đá
    • Botter le derrière à quelqu'un
      đá đít ai
nội động từ
  1. (thông tục) vừa, hợp
    • Cela me botte
      điều đó hợp với tôi
    • singe botté
      người xấu ăn mặc lố lăng