boiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi khập khiễng, khập khiễng: Chỉ hành động đi lại không đều bước do một chân bị yếu, đau hoặc ngắn hơn chân kia.
    • Không đều, không trôi chảy (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một cái gì đó không được suôn sẻ, nhịp nhàng, chẳng hạn như một bài thơ, một lập luận.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il boite depuis son accident. (Anh ấy đi khập khiễng kể từ sau tai nạn.)
    • Cette table boite, il faut mettre un calesous un pied. (Cái bàn này bị kênh, cần phải một miếng chêm dưới một chân.)
    • Son raisonnement boite sur plusieurs points. (Lập luận của anh ta nhiều chỗ không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boiter d'une jambe": khập khiễng một chân.

    • Le vieux chien boite de la patte avant gauche. (Con chó già khập khiễng chân trước trái.)
  • "faire boiter qqn" (ít dùng): làm cho ai đó đi khập khiễng.

    • Cette blessure l'a fait boiter pendant des semaines. (Vết thương đó đã khiến anh ta đi khập khiễng trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Boitement (danh từ giống đực): sự đi khập khiễng, dáng đi khập khiễng.

    • On remarque un léger boitement quand il marche vite. (Người ta nhận thấy một dáng đi hơi khập khiễng khi anh ấy đi nhanh.)
  • Boiteux/boiteuse (tính từ/danh từ): khập khiễng; người khập khiễng.

    • Un mendiant boiteux. (Một người ăn xin khập khiễng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clopiner: đi cà nhắc, khập khiễng (thân mật hơn).
  • Limer: đi khập khiễng (từ , ít dùng).
  • Traîner la jambe/pattie: chân/chân (cách diễn đạt hình tượng).
Thành ngữ liên quan
  • "Une comparaison qui boite": một sự so sánh không hoàn toàn chính xác, không khớp.

    • Ton analogie entre l'entreprise et une famille est une comparaison qui boite. (Sự so sánh của bạn giữa doanh nghiệp một gia đìnhmột sự so sánh không hoàn toàn đúng.)
  • "Un vers qui boite": một câu thơ nhịp điệu không đều, vần không chuẩn.

    • Le poète a corrigé tous les vers qui boitaient. (Nhà thơ đã sửa tất cả những câu thơ vần điệu không đều.)
nội động từ
  1. đi khập khiễng; khập khiễng
    • Boiter de la jambe droite
      đi khập khiễng chân phải
    • Vers qui boite
      câu thơ khập khiễng