boiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đi khập khiễng, khập khiễng: Chỉ hành động đi lại không đều bước do một chân bị yếu, đau hoặc ngắn hơn chân kia.
- Không đều, không trôi chảy (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một cái gì đó không được suôn sẻ, nhịp nhàng, chẳng hạn như một bài thơ, một lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il boite depuis son accident. (Anh ấy đi khập khiễng kể từ sau tai nạn.)
- Cette table boite, il faut mettre un calesous un pied. (Cái bàn này bị kênh, cần phải kê một miếng chêm dưới một chân.)
- Son raisonnement boite sur plusieurs points. (Lập luận của anh ta có nhiều chỗ không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boiter d'une jambe": khập khiễng một chân.
- Le vieux chien boite de la patte avant gauche. (Con chó già khập khiễng chân trước trái.)
"faire boiter qqn" (ít dùng): làm cho ai đó đi khập khiễng.
- Cette blessure l'a fait boiter pendant des semaines. (Vết thương đó đã khiến anh ta đi khập khiễng trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Boitement (danh từ giống đực): sự đi khập khiễng, dáng đi khập khiễng.
- On remarque un léger boitement quand il marche vite. (Người ta nhận thấy một dáng đi hơi khập khiễng khi anh ấy đi nhanh.)
Boiteux/boiteuse (tính từ/danh từ): khập khiễng; người khập khiễng.
- Un mendiant boiteux. (Một người ăn xin khập khiễng.)
Từ đồng nghĩa
- Clopiner: đi cà nhắc, khập khiễng (thân mật hơn).
- Limer: đi khập khiễng (từ cũ, ít dùng).
- Traîner la jambe/pattie: lê chân/chân (cách diễn đạt hình tượng).
Thành ngữ liên quan
"Une comparaison qui boite": một sự so sánh không hoàn toàn chính xác, không khớp.
- Ton analogie entre l'entreprise et une famille est une comparaison qui boite. (Sự so sánh của bạn giữa doanh nghiệp và một gia đình là một sự so sánh không hoàn toàn đúng.)
"Un vers qui boite": một câu thơ có nhịp điệu không đều, vần không chuẩn.
- Le poète a corrigé tous les vers qui boitaient. (Nhà thơ đã sửa tất cả những câu thơ có vần điệu không đều.)
nội động từ
- đi khập khiễng; khập khiễng
- Boiter de la jambe droiteđi khập khiễng chân phải
- Vers qui boitecâu thơ khập khiễng