boat train

boat train

The boat train arrives at the seaside station.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu hỏa nối cảngmột chuyến tàu hỏa chuyên chở hành khách đến hoặc rời một bến cảng, thường được thiết kế để kết nối với các chuyến tàu thủy hoặc phà.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã bắt tàu hỏa nối cảng từ London đến Southampton để lên tàu du lịch của mình.)
  • (Tàu hỏa nối cảng đến cảng vừa kịp giờ tàu phà khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boat train service": dịch vụ tàu hỏa nối cảng.
    • The boat train service operates daily between the city center and the harbor. (Dịch vụ tàu hỏa nối cảng hoạt động hàng ngày giữa trung tâm thành phố bến cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Train-ferry (n): tàu hỏa phàloại tàu chở cả tàu hỏa hành khách qua biển.
    • The train-ferry connects the rail networks of two countries. (Tàu hỏa phà kết nối mạng lưới đường sắt của hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Port train: tàu hỏa cảng (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Harbor train: tàu hỏa bến cảng (cùng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "boat train".
Thành ngữ liên quan
  • "Miss the boat": bỏ lỡ cơ hội (không liên quan trực tiếp đến "boat train" nhưng dùng từ "boat").
    • He missed the boat by not buying tickets early. (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội không mua sớm.)