boatyard
Định nghĩa
Danh từ:
Một nơi (xưởng, bãi) nơi tàu thuyền được đóng, bảo trì hoặc cất giữ.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc thuyền đánh cá cũ đã được đưa đến xưởng tàu để sửa chữa.)
- (Anh ấy làm việc tại một xưởng tàu trên sông, đóng những chiếc thuyền buồm bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be laid up in a boatyard": được đưa vào xưởng tàu để bảo trì hoặc lưu kho.
- The yacht was laid up in the boatyard for the winter. (Chiếc du thuyền đã được đưa vào xưởng tàu để lưu kho qua mùa đông.)
"boatyard worker": công nhân xưởng tàu.
- The boatyard workers are skilled in woodworking and fiberglass repair. (Các công nhân xưởng tàu có tay nghề cao trong việc chế tác gỗ và sửa chữa sợi thủy tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Boat (n): thuyền, tàu nhỏ.
- Yard (n): sân, bãi, xưởng.
- Shipyard (n): xưởng đóng tàu (thường dùng cho tàu lớn hơn, không phải thuyền nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Shipyard: xưởng đóng tàu (thường chỉ nơi đóng tàu lớn, trái ngược với boatyard dành cho thuyền nhỏ).
- Marina: bến du thuyền (nơi neo đậu và dịch vụ cho thuyền, nhưng không nhất thiết có xưởng đóng/sửa chữa).
Các cụm từ liên quan
- Boatyard crane: cần cẩu xưởng tàu (dùng để nâng thuyền lên khỏi mặt nước).
- The boatyard crane lifted the sailboat out of the water. (Cần cẩu của xưởng tàu đã nâng chiếc thuyền buồm lên khỏi mặt nước.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "boatyard")