body weight
Định nghĩa
Danh từ: trọng lượng cơ thể – khối lượng của cơ thể một người. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong y học, thể thao và dinh dưỡng để chỉ tổng khối lượng của toàn bộ cơ thể, bao gồm xương, cơ, mỡ và các mô khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh.)
- (Trọng lượng cơ thể của anh ấy đã tăng lên đáng kể kể từ khi anh ấy ngừng chơi thể thao.)
- (Các bác sĩ thường sử dụng trọng lượng cơ thể để tính toán liều lượng thuốc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lose body weight": giảm trọng lượng cơ thể.
- She is trying to lose body weight through a combination of diet and exercise. (Cô ấy đang cố gắng giảm trọng lượng cơ thể thông qua sự kết hợp giữa chế độ ăn kiêng và tập thể dục.)
- "to gain body weight": tăng trọng lượng cơ thể.
- After the illness, he needed to gain body weight to recover his strength. (Sau cơn bệnh, anh ấy cần tăng trọng lượng cơ thể để phục hồi sức lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Bodyweight (danh từ, viết liền): trọng lượng cơ thể (cách viết thay thế, ít phổ biến hơn).
- Body weight training (cụm danh từ): tập luyện với trọng lượng cơ thể (ví dụ: chống đẩy, kéo xà).
- Body weight training is an effective way to build strength without equipment. (Tập luyện với trọng lượng cơ thể là một cách hiệu quả để xây dựng sức mạnh mà không cần thiết bị.)
- Weight (danh từ): trọng lượng (nói chung, không chỉ riêng cơ thể).
- The weight of the package is 5 kilograms. (Trọng lượng của gói hàng là 5 kilogram.)
Từ đồng nghĩa
- Khối lượng cơ thể (body mass): thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, ví dụ như chỉ số khối cơ thể (BMI).
- Cân nặng (weight): từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày, mặc dù "cân nặng" có thể chỉ trọng lượng nói chung, nhưng thường được hiểu là trọng lượng cơ thể.
- Cân nặng của tôi là 60 kilogram. (My body weight is 60 kilograms.)
Các cụm từ liên quan
- Body weight scale (danh từ): cân đo trọng lượng cơ thể.
- I use a digital body weight scale every morning. (Tôi sử dụng cân đo trọng lượng cơ thể kỹ thuật số mỗi sáng.)
- Body weight distribution (danh từ): sự phân bố trọng lượng cơ thể.
- Proper body weight distribution is important for balance during exercise. (Sự phân bố trọng lượng cơ thể đúng cách rất quan trọng cho sự thăng bằng khi tập thể dục.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "body weight", nhưng có cụm từ liên quan: - "Pull one's weight": làm phần việc của mình, đóng góp công bằng (không liên quan đến trọng lượng cơ thể thực tế). - Everyone in the team must pull their weight to finish the project on time. (Mọi người trong nhóm phải làm phần việc của mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)