bollywood

bollywood

A family watches a Bollywood movie on television.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngành công nghiệp điện ảnh Ấn Độ: "Bollywood" dùng để chỉ ngành công nghiệp sản xuất phim ảnh quy mô lớn trụ sở tại Mumbai (trước đây Bombay), Ấn Độ. Đây một trong những trung tâm điện ảnh lớn nhất thế giới, nổi tiếng với các bộ phim ca nhạc, lãng mạn hành động đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Bollywood sản xuất nhiều phim hơn Hollywood mỗi năm.)
  • ( ấy một người hâm mộ cuồng nhiệt của phim Bollywood, đặc biệt các cảnh nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bollywood-style": phong cách Bollywood, thường ám chỉ các yếu tố như ca hát, nhảy múa, màu sắc rực rỡ kịch tính.

    • The wedding was decorated in a Bollywood-style theme. (Đám cưới được trang trí theo chủ đề phong cách Bollywood.)
  • "Bollywood blockbuster": bộ phim Bollywood ăn khách.

    • The film became a Bollywood blockbuster within its first week. (Bộ phim đã trở thành một bom tấn Bollywood trong tuần đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollywoodian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Bollywood.
    • The Bollywoodian music is catchy and vibrant. (Âm nhạc kiểu Bollywood rất bắt tai sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian film industry: ngành công nghiệp điện ảnh Ấn Độ (cách nói trang trọng hơn).
  • Mumbai film scene: làng điện ảnh Mumbai (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
  • Bollywood dance: điệu nhảy trong phim Bollywood.

    • She learned Bollywood dance for the cultural festival. ( ấy đã học nhảy Bollywood cho lễ hội văn hóa.)
  • Bollywood star: ngôi sao điện ảnh Bollywood.

    • Shah Rukh Khan is one of the most famous Bollywood stars. (Shah Rukh Khan một trong những ngôi sao Bollywood nổi tiếng nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • A Bollywood ending: kết thúc kiểu Bollywood, thường kết thúc có hậu, lãng mạn hoặc kịch tính.
    • Their love story had a Bollywood ending with a grand reunion. (Câu chuyện tình yêu của họ một kết thúc kiểu Bollywood với một cuộc đoàn tụ hoành tráng.)