ballot

/'bælət/
Học thuật
Thân thiện
ballot

A voter places their completed ballot into a secure box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • phiếu, phiếu bầu: Một mảnh giấy hoặc phương tiện khác được sử dụng để ghi lại lựa chọn bí mật của một cử tri trong một cuộc bầu cử hoặc bỏ phiếu.
    • Sự bỏ phiếu kín: Hành động hoặc hệ thống bỏ phiếu một cách riêng tư bí mật.
    • Tổng số phiếu bầu: Kết quả kiểm phiếu hoặc tổng số phiếu được bỏ trong một cuộc bầu cử.
  2. Động từ:

    • Bỏ phiếu kín: Hành động bỏ phiếu một cách bí mật, thường bằng cách sử dụng phiếu.
    • Rút thăm, bắt thăm (trong nghị viện): Một phương pháp lựa chọn ngẫu nhiên, chẳng hạn như rút thăm, để quyết định một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please mark your choice on the ballot and place it in the box. (Vui lòng đánh dấu lựa chọn của bạn trên phiếu bỏ vào hòm.)
    • The union will hold a secret ballot to decide on the strike. (Công đoàn sẽ tổ chức một cuộc bỏ phiếu kín để quyết định về cuộc đình công.)
    • The final ballot was 20 in favor and 15 against. (Kết quả bỏ phiếu cuối cùng 20 phiếu thuận 15 phiếu chống.)
  • Động từ:

    • Citizens will ballot for their new mayor next week. (Công dân sẽ bỏ phiếu bầu thị trưởng mới vào tuần tới.)
    • The committee decided to ballot on the controversial issue. (Ủy ban quyết định bỏ phiếu kín về vấn đề gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast one's ballot": đi bỏ phiếu, thực hiện quyền bầu cử.

    • Millions of citizens cast their ballots in the general election. (Hàng triệu công dân đã đi bỏ phiếu trong cuộc tổng tuyển cử.)
  • "ballot box": hòm phiếu (đây một danh từ ghép, được giải thích riêng).

    • The integrity of the election depends on securing the ballot boxes. (Tính toàn vẹn của cuộc bầu cử phụ thuộc vào việc bảo vệ các hòm phiếu.)
  • "absentee ballot": phiếu bầu vắng mặt ( dụ: bỏ phiếu qua thư).

    • She applied for an absentee ballot because she would be traveling on election day. ( ấy đã xin phiếu bầu vắng mặt sẽ đi du lịch vào ngày bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Balloting (danh động từ): hành động hoặc quá trình bỏ phiếu.

    • The balloting process was observed by international monitors. (Quá trình bỏ phiếu được các giám sát viên quốc tế theo dõi.)
  • Ballot paper (danh từ ghép): tờ phiếu bầu.

    • Make sure your ballot paper is filled out correctly. (Hãy đảm bảo bạn điền tờ phiếu bầu một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Vote (phiếu bầu, sự bỏ phiếu), poll (cuộc bỏ phiếu, thăm dò ý kiến).
  • Động từ: Vote (bỏ phiếu), poll (thăm dò ý kiến, bỏ phiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ballot for/against something: Bỏ phiếu ủng hộ/phản đối điều đó.
    • The members will ballot for the new policy tomorrow. (Các thành viên sẽ bỏ phiếu về chính sách mới vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • The ballot is stronger than the bullet: Phiếu bầu mạnh hơn đạn (nhấn mạnh sức mạnh của dân chủ bầu cử hòa bình so với bạo lực).
    • He believed in democracy, often saying "the ballot is stronger than the bullet." (Ông ấy tin vào dân chủ, thường nói "phiếu bầu mạnh hơn đạn".)
ballot

A voter places their completed ballot into a secure box.

danh từ
  1. phiếu
  2. sự bỏ phiếu kín
  3. tổng số phiếu (bỏ vào thùng)
  4. sự rút thăm, sự bắt thăm (nghị viện)

Idioms

  • to elect (vote) by ballot
    bầu bằng phiếu kín
  • to take a ballot
    quyết định bằng cách bỏ phiếu
nội động từ
  1. bỏ phiếu
  2. rút thăm, bắt thăm (nghị viện)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ballot"

Từ có nhắc đến "ballot"