bombastic

/bɔm'bæstik/
Học thuật
Thân thiện
bombastic

The speaker's bombastic rhetoric filled the grand hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoa trương, rỗng tuếch: Dùng để chỉ lời nói hoặc văn viết có vẻ quan trọng, hoa mỹ nhưng thực chất trống rỗng, phô trương quá mức nhằm gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician's bombastic speech failed to convince the educated audience. (Bài phát biểu khoa trương của chính trị gia đã không thuyết phục được khán giảhọc thức.)
    • I find his writing style too bombastic and difficult to follow. (Tôi thấy phong cách viết của anh ta quá khoa trương khó theo dõi.)
    • Instead of bombastic promises, we need concrete action. (Thay vì những lời hứa rỗng tuếch, chúng ta cần hành động cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bombastic rhetoric": lời lẽ khoa trương, ngôn từ phô trương.

    • The debate was full of bombastic rhetoric but lacked substance. (Cuộc tranh luận đầy rẫy ngôn từ khoa trương nhưng thiếu nội dung.)
  • "bombastic tone": giọng điệu huênh hoang, khoa trương.

    • He adopted a bombastic tone that many found irritating. (Anh ta dùng một giọng điệu khoa trương nhiều người thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombast (danh từ): lời nói hoa mỹ, khoa trương, rỗng tuếch.
    • His argument was mere bombast. (Lập luận của anh ta chỉ lời lẽ rỗng tuếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Pompous: khoa trương, màu mè.
  • Grandiloquent: văn hoa, dùng từ hoa mỹ.
  • High-flown: cường điệu, tô vẽ.
  • Overblown: thổi phồng, phóng đại.
Từ trái nghĩa
  • Understated: giản dị, khiêm tốn.
  • Simple: đơn giản, mộc mạc.
  • Unpretentious: không màu mè, không phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • Full of sound and fury, signifying nothing: (Một thành ngữ từ Shakespeare, thường dùng để mô tả điều đó bombastic) Đầy âm thanh cuồng nộ, nhưng chẳng ý nghĩa .
    • His long report was full of sound and fury, signifying nothing—it was utterly bombastic. (Báo cáo dài của anh ta đầy âm thanh cuồng nộ nhưng chẳng ý nghĩa hoàn toàn khoa trương.)
bombastic

The speaker's bombastic rhetoric filled the grand hall.

tính từ
  1. khoa trương (văn)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bombastic"