declamatory
/di'klæmətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất hùng hồn, hùng biện: Dùng để miêu tả một phong cách nói hoặc viết trang trọng, đầy cảm xúc, nhấn mạnh và thường mang tính kịch tính, nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc thuyết phục người nghe.
- Có tính chất ngâm, bình: Chỉ phong cách diễn đạt giống như đang ngâm thơ hoặc bình thơ, với nhịp điệu và ngữ điệu được cường điệu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was so declamatory that it moved the entire audience. (Bài phát biểu của ông ấy quá hùng hồn đến nỗi làm lay động toàn bộ khán giả.)
- The actor's declamatory style is perfect for classical theater. (Phong cách diễn xuất có tính chất ngâm của diễn viên đó rất phù hợp với kịch cổ điển.)
- I find his writing too declamatory and lacking in substance. (Tôi thấy lối viết của anh ta quá hùng biện nhưng lại thiếu chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"declamatory tone": giọng điệu hùng hồn, kịch tính.
- The politician adopted a declamatory tone to rally his supporters. (Chính trị gia đó dùng một giọng điệu hùng hồn để tập hợp những người ủng hộ mình.)
"declamatory rhetoric": lời lẽ hùng biện, phép tu từ mang tính diễn thuyết.
- The debate was filled with declamatory rhetoric but little factual argument. (Cuộc tranh luận chứa đầy lời lẽ hùng biện nhưng lại có rất ít lập luận dựa trên thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Declaim (động từ): ngâm, bình thơ; diễn thuyết một cách hùng hồn.
- He loved to declaim poetry from the stage. (Anh ấy thích ngâm thơ từ trên sân khấu.)
Declamation (danh từ): bài diễn văn hùng hồn; sự ngâm thơ, bình thơ.
- Her declamation of the national anthem was very powerful. (Bài diễn văn/bài ngâm quốc ca của cô ấy rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Bombastic: khoa trương, cường điệu (thường hàm ý tiêu cực về sự rỗng tuếch).
- Orotund: (về giọng nói) tròn vành rõ chữ, sang sảng; (về phong cách) cầu kỳ, khoa trương.
- Grandiloquent: văn hoa, khoa trương (trong cách nói hoặc viết).
Từ trái nghĩa
- Restrained: kiềm chế, điềm đạm.
- Understated: nói giảm, nói tránh; khiêm tốn, không phô trương.
- Conversational: có tính chất trò chuyện, thân mật.
tính từ
- có tính chất ngâm, có tính chất bình
- hùng hồn, hùng biện, kêu (bài nói...)