bombe

danh từ giống cái
  1. bom
    • Bombe à billes
      bom bi
    • Bombe à retardement
      bom nổ chậm
    • Bombe volcanique
      (địa lý; địa chất) bom núi lửa
    • Bombe calorimétrique
      (hóa học) bom nhiệt lượng
  2. cát két hình bán cầu
  3. máy phun
    • tomber comme une bombe
      đến bất thình lình
danh từ giống cái
  1. (thân mật) chầu nhậu nhẹt
    • Faire la bombe
      nhậu nhẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bombe"

bombe
Une bombe volcanique est projetée dans le ciel pendant une éruption.