bombe

Học thuật
Thân thiện
bombe

Une bombe volcanique est projetée dans le ciel pendant une éruption.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả bom, trái bom: Một loại vũ khí nổ.
    • (Thân mật) Chầu nhậu nhẹt, cuộc chơi thâu đêm: Một buổi tiệc tùng, ăn uống nhậu nhẹt ồn ào kéo dài.
    • Cát két hình bán cầu (trong quán bar): Tủ lạnh hoặc tủ trưng bày hình bán cầu để giữ lạnh thức uống.
    • Máy phun (để tạo hiệu ứng sân khấu hoặc chữa cháy): Thiết bị tạo ra sương mù.
    • (Trong các lĩnh vực khoa học) Thiết bị hình cầu kín: Dụng cụ thí nghiệm hình dạng giống quả bom, ví dụ trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (vũ khí):
    • Une bombe a explosé près de la gare. (Một quả bom đã phát nổ gần nhà ga.)
    • Les démineurs ont désamorcé la bombe. (Các chuyên gia gỡ mìn đã vô hiệu hóa quả bom.)
  • Danh từ giống cái (tiệc tùng):
    • Ils ont fait la bombe toute la nuit. (Họ đã nhậu nhẹt thâu đêm.)
  • Danh từ giống cái (đồ vật):
    • Les bouteilles de champagne sont dans la bombe. (Những chai champagne nằm trong cát két hình bán cầu.)
    • La bombe calorimétrique mesure l'énergie dégagée. (Bom nhiệt lượng đo năng lượng tỏa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tomber comme une bombe: Đến hoặc xảy ra một cách bất thình lình, gây sốc.
    • Cette nouvelle est tombée comme une bombe. (Tin tức đó đã gây chấn động / xảy đến bất ngờ như một quả bom.)
  • Être gonflé à la bombe: (Thân mật) thái độ ngạo mạn, tự phụ.
    • Il est vraiment gonflé à la bombe depuis sa promotion. (Anh ta thực sự trở nên tự phụ kể từ khi được thăng chức.)
Biến thể từ liên quan
  • Bombardier (danh từ giống đực): Phi công ném bom.
  • Bombarder (động từ): Ném bom, oanh tạc.
  • Bombardement (danh từ giống đực): Cuộc ném bom, sự oanh tạc.
  • Bombe à retardement (cụm danh từ): Bom nổ chậm (nghĩa đen nghĩa bóng chỉ tình huống nguy hiểm tiềm ẩn).
  • Bombe à billes (cụm danh từ): Bom bi.
  • Bombe calorimétrique (cụm danh từ): Bom nhiệt lượng (dụng cụ hóa học).
  • Bombe volcanique (cụm danh từ): Bom núi lửa (khối đá nóng phun ra từ núi lửa).
Từ đồng nghĩa
  • (Vũ khí) Engin explosif: thiết bị nổ.
  • (Tiệc tùng) Fête, bringue: bữa tiệc, chầu nhậu.
  • (Đồ vật) Fontaine à soda: cát két nước ngọt (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Faire la bombe: Đi nhậu nhẹt, tiệc tùng.
    • Les étudiants font souvent la bombe le samedi soir. (Sinh viên thường đi nhậu nhẹt vào tối thứ Bảy.)
  • Être une bombe (thân mật): Chỉ một người phụ nữ rất hấp dẫn, quyến rũ.
    • Elle est vraiment une bombe dans cette robe. ( ấy trông thực sự quyến rũ trong chiếc váy đó.)
bombe

Une bombe volcanique est projetée dans le ciel pendant une éruption.

danh từ giống cái
  1. bom
    • Bombe à billes
      bom bi
    • Bombe à retardement
      bom nổ chậm
    • Bombe volcanique
      (địa lý; địa chất) bom núi lửa
    • Bombe calorimétrique
      (hóa học) bom nhiệt lượng
  2. cát két hình bán cầu
  3. máy phun
    • tomber comme une bombe
      đến bất thình lình
danh từ giống cái
  1. (thân mật) chầu nhậu nhẹt
    • Faire la bombe
      nhậu nhẹt