pompe

Học thuật
Thân thiện
pompe

Le cycliste utilise une pompe pour gonfler le pneu de son vélo.

Từ "pompe" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la pompe), nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Dưới đâymột số định nghĩa ví dụ để giúp bạn hiểu hơn về từ này.

1. Nghĩa chính
  • Bơm (cái bơm): Là thiết bị dùng để bơm chất lỏng hoặc khí.

    • Ví dụ: pompe de bicylette (cái bơm xe đạp) - dụng cụ dùng để bơm hơi cho bánh xe đạp.
    • pompe à bras (bơm tay) - loại bơm người sử dụng phải dùng sức tay để bơm.
  • Giày (thông tục): Trong ngữ cảnh thông thường, "pompes" có thể chỉ đến giày.

    • Ví dụ: une paire de pompes (một đôi giày) - cách nói thân mật để chỉ giày.
2. Nghĩa nâng cao cách sử dụng
  • Vẻ long trọng; vẻ tráng lệ: "pompe" cũng có thể chỉ đến sự lộng lẫy hoặc trang trọng trong một sự kiện.

    • Ví dụ: la pompe d'une cérémonie (vẻ long trọng của buổi lễ) - chỉ sự hoành tráng, trang trọng trong một buổi lễ.
  • Sự mệt mỏi đột ngột: "coup de pompe" có nghĩacảm giác mệt mỏi bất ngờ, thường là khi bạn đang làm việc hoặc hoạt động.

    • Ví dụ: J'ai eu un coup de pompe après le déjeuner. (Tôi cảm thấy mệt mỏi sau bữa trưa.)
  • Nỗi phù hoa (tôn giáo): Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, "pompe" cũng có thể ám chỉ đến các điều phù phiếm, những thứ không thực chất.

    • Ví dụ: la pompe de ce monde (nỗi phù hoa của thế giới) - chỉ đến những điều phù phiếm trong cuộc sống.
3. Biến thể từ đồng nghĩa
  • Biến thể: "pompe" có thể được sử dụng trong nhiều cụm từ diễn đạt khác nhau, như "pompe funèbre" (nhà đòn) - nơi tổ chức tang lễ.
  • Từ đồng nghĩa: "luxe" (sang trọng), "splendeur" (vẻ lộng lẫy).
4. Cụm từ thành ngữ liên quan
  • à toute pompe: có nghĩa là "hết sức nhanh", chỉ sự làm việc hoặc di chuyển với tốc độ nhanh chóng.

    • Ví dụ: Il a couru à toute pompe pour attraper le bus. (Anh ấy đã chạy hết sức nhanh để bắt xe buýt.)
  • service des pompes funèbres: nghĩa là "sở lo liệu đám ma", chỉ dịch vụ tổ chức tang lễ.

5. Kết luận

Từ "pompe" rất đa dạng trong cách sử dụng có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa của từ này trong từng tình huống cụ thể.

pompe

Le cycliste utilise une pompe pour gonfler le pneu de son vélo.

danh từ giống cái
  1. (cái) bơm
    • Pompe de bicylette
      cái bơm xe đạp
    • Pompe à bras
      bơm tay
    • Pompe aspirante et foulante
      bơm đẩy hút
  2. (số nhiều; thông tục) giày
    • Une paire de pompes
      một đôi giày
    • à toute pompe
      (thân mật) hết sức nhanh
    • coup de pompe
      sự mệt mỏi đột nhiên
    • soldat de deuxième pompe; deuxième pompe
      (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) binh nhì
danh từ giống cái
  1. vẻ long trọng; vẻ tráng lệ
    • Pompe d'une cérémonie
      vẻ long trọng của buổi lễ
  2. vẻ hoa mỹ, vẻ khoa trương
    • Pompe de style
      văn hoa mỹ
  3. sự sửa quần áo (sau khi khách mặc thửhiệu may)
  4. (số nhiều; tôn giáo) nỗi phù hoa (ở đời)
    • service des pompes funèbres
      sở lo liệu đám ma; nhà đòn