bona fide

/'bounə'faidi/
Học thuật
Thân thiện
bona fide

The collector examined the bona fide antique vase with great care.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chân chính, thực sự: Dùng để mô tả một điều đó đúng, không giả mạo, không sao chép, có thể được chứng minh xác thực.
    • Thành thật, thiện ý: Chỉ một hành động hoặc đề nghị được thực hiện với ý định tốt, trung thực nghiêm túc.
  2. Phó từ:

    • Một cách chân thành, một cách thực sự: Dùng để bổ nghĩa cho một hành động được thực hiện với sự trung thực thiện chí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a bona fide expert in ancient history. (Ông ấy một chuyên gia chân chính về lịch sử cổ đại.)
    • We received a bona fide offer to buy the company. (Chúng tôi đã nhận được một đề nghị mua lại công ty thành thật.)
    • This is a bona fide antique, not a reproduction. (Đây một món đồ cổ thực sự, không phải hàng sao chép.)
  • Phó từ:

    • She bona fide believed his story. ( ấy thực sự tin vào câu chuyện của anh ta.)
    • The contract was bona fide negotiated between the two parties. (Hợp đồng đã được đàm phán một cách chân thành giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bona fide purchaser": Người mua ngay tình (trong pháp , chỉ người mua tài sản một cách trung thực, không biết về bất kỳ khiếm khuyết nào trong quyền sở hữu).

    • The court protected the rights of the bona fide purchaser. (Tòa án đã bảo vệ quyền của người mua ngay tình.)
  • "Bona fide occupational qualification (BFOQ)": Yêu cầu nghề nghiệp chính đáng (một ngoại lệ cho phép người sử dụng lao động phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia nếu đó yêu cầu cần thiết cho hoạt động kinh doanh thông thường).

    • Being a male is a bona fide occupational qualification for this acting role. ( nam giới một yêu cầu nghề nghiệp chính đáng cho vai diễn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bona fides (danh từ): Bằng chứng về sự trung thực, năng lực hoặc tính xác thực; uy tín.
    • He presented his credentials to prove his bona fides. (Anh ấy trình ra các chứng chỉ để chứng minh năng lực thực sự của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Genuine (adj): chân thật, thật.
  • Authentic (adj): xác thực, đích thực.
  • Sincere (adj): chân thành.
  • Legitimate (adj): hợp pháp, chính đáng.
Từ trái nghĩa
  • Fake (adj): giả mạo.
  • Fraudulent (adj): gian lận.
  • Bogus (adj): giả, rởm.
  • Insincere (adj): không chân thành.
Thành ngữ liên quan
  • In good faith: Thực hiện với thiện ý, thành thật (có nghĩa tương tự khi "bona fide" được dùng như phó từ).
    • The agreement was made in good faith. (Thỏa thuận được thực hiện với thiện ý.)
bona fide

The collector examined the bona fide antique vase with great care.

tính từ & phó từ
  1. thiện ý
  2. thành thật, chân thật

Từ tương tự

Từ chứa "bona fide"