veritable
/'veritəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thực, thực sự, đích thực: Dùng để nhấn mạnh rằng một người, vật, hoặc sự việc nào đó là một ví dụ rất điển hình, rất đúng hoặc rất đầy đủ về một loại nào đó, thường mang ý nghĩa nhấn mạnh hoặc cường điệu.
- Không phải giả mạo, không phải bản sao: Chỉ tính xác thực, tính chân thực của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden was a veritable paradise of flowers. (Khu vườn là một thiên đường hoa đích thực.)
- He faced a veritable mountain of paperwork. (Anh ấy đối mặt với một núi giấy tờ thực sự.)
- She is a veritable expert in ancient history. (Cô ấy là một chuyên gia thực thụ về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một từ nhấn mạnh (intensifier): "Veritable" thường được dùng trước một danh từ để nhấn mạnh, làm tăng mức độ so sánh hoặc tính chất điển hình của danh từ đó, gần nghĩa với "thực sự là", "đúng là".
- The small bakery was a veritable treasure trove of pastries. (Tiệm bánh nhỏ là một kho tàng bánh ngọt thực sự.)
- After the storm, the street was a veritable river. (Sau cơn bão, con đường đúng là một dòng sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Veritably (trạng từ): một cách thực sự, đích thực.
- The feast was veritably a king's banquet. (Bữa tiệc thực sự là một bữa yến tiệc của vua.)
Từ đồng nghĩa
- Authentic: xác thực, chính hiệu.
- Genuine: chân thật, thật.
- Bona fide: chân chính, thành thật.
- True: thật, đúng.
- Regular (khi dùng như từ nhấn mạnh): đúng thật là, thực sự là.
Từ trái nghĩa
- Fake: giả mạo.
- False: sai, giả.
- Counterfeit: giả, làm nhái.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "veritable". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp.)
tính từ
- thực, thực sự
- a veritable storymột chuyện thực
- a veritable feat of armsmột chiến công thực sự
- the veritable value of...giá trị thực của...