authentic

/ɔ:'θentik/
tính từ
  1. thật; xác thực
    • authentic signature
      chữ ký thật
    • authentic news
      tin thật
  2. đáng tin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "authentic"

authentic
An art expert examines an authentic painting under bright gallery lights.