punaise

{{con rệp}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con rệp
  2. đinh rệp, đinh ấn
    • plat comme une punaise
      qụy lụy, luồn cúi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "punaise"

punaise
Une punaise rampe sur une feuille verte.