panosse

Học thuật
Thân thiện
panosse

Une femme utilise une panosse pour laver le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải bố thô: Một loại vải dệt thô, cứng bền, thường được làm từ sợi lanh hoặc gai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On utilisait de la panosse pour fabriquer des sacs robustes. (Người ta đã dùng vải bố thô để may những chiếc túi chắc chắn.)
    • Cette vieille panosse est parfaite pour nettoyer le sol. (Miếng vải bố thô này rất thích hợp để lau sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiffon de panosse": Mảnh vải bố, miếng giẻ lau bằng vải bố.
    • Passe un coup de chiffon de panosse sur la table. (Hãy lau qua cái bàn bằng một miếng giẻ bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Toile à sac (n.f): Vải bố, vải bao tải (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Torchon (n.m): Khăn lau, giẻ lau (nghĩa rộng hơn, có thể không phải bằng vải bố).
Từ đồng nghĩa
  • Toile grossière: Vải thô.
  • Étoffe rude: Chất liệu/vải thô ráp.
Lưu ý
  • Từ "panosse" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "torchon" (cho giẻ lau) hoặc "toile à sac" (cho loại vải bố) nhiều hơn.
panosse

Une femme utilise une panosse pour laver le sol.

danh từ giống cái
  1. vải bố thô