bunco

/'bʌɳkou/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp, lừa đảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bunco"

bunco
A man lost his savings in a bunco scheme.