bunco
/'bʌɳkou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, Mỹ):
- Sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận: Một trò lừa đảo, thường liên quan đến cờ bạc hoặc thuyết phục ai đó mua tài sản vô giá trị.
- Ngoại động từ (từ lóng, Mỹ):
- Lừa bịp, lừa đảo: Hành động lừa gạt ai đó, thường để lấy tiền của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lost all his money in a bunco scheme. (Anh ta mất hết tiền trong một vụ lừa đảo.)
- The police are investigating an organized bunco ring. (Cảnh sát đang điều tra một đường dây lừa đảo có tổ chức.)
- Động từ:
- They tried to bunco the elderly man out of his life savings. (Họ đã cố gắng lừa đảo ông lão để chiếm đoạt số tiền tiết kiệm cả đời của ông.)
- She realized she had been buncoed into buying fake jewelry. (Cô ấy nhận ra mình đã bị lừa mua trang sức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a bunco": thực hiện một vụ lừa đảo.
- The con artist ran a bunco on unsuspecting tourists. (Kẻ lừa đảo đã thực hiện một vụ lừa gạt những du khách không nghi ngờ.)
- "bunco artist": chuyên gia lừa đảo, kẻ lừa đảo lành nghề.
- Be careful of smooth talkers; they might be bunco artists. (Hãy cẩn thận với những kẻ nói chuyện ngọt ngào; họ có thể là những tay lừa đảo chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunco game (n): trò chơi lừa đảo, vụ lừa đảo cụ thể.
- The investment opportunity turned out to be a bunco game. (Cơ hội đầu tư hóa ra là một trò lừa đảo.)
- Bunco squad (n): (từ Mỹ) đội đặc nhiệm chống lừa đảo của cảnh sát.
- The case was handed over to the bunco squad. (Vụ việc được chuyển cho đội đặc nhiệm chống lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Swindle (n/v): lừa đảo, sự lừa đảo.
- Scam (n/v): trò lừa đảo, lừa gạt.
- Fraud (n): sự gian lận, lừa đảo.
- Con (n/v): lừa bịp, trò bịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bunco out of: lừa lấy cái gì từ ai.
- He was buncoed out of his entire pension. (Ông ấy bị lừa mất toàn bộ tiền lương hưu.)
Thành ngữ liên quan
- To be buncoed: bị lừa bịp, bị lừa đảo.
- If the deal sounds too good to be true, you're about to be buncoed. (Nếu thỏa thuận nghe có vẻ tốt đến khó tin, thì bạn sắp bị lừa đấy.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp, lừa đảo