bonsai

bonsai

A gardener carefully trims the leaves of a small bonsai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cảnh thu nhỏ: "Bonsai" chỉ một loại cây hoặc bụi cây được trồng trong chậu nông, được cắt tỉa uốn nắn một cách nghệ thuật để giữ kích thước nhỏ, mô phỏng hình dáng của cây tự nhiên ngoài trời.
    • Nghệ thuật bonsai: "Bonsai" cũng có thể chỉ kỹ thuật hoặc nghệ thuật trồng chăm sóc những cây cảnh thu nhỏ này.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cây bonsai đẹp trong phòng khách.)
  • (Cây bonsai đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng để duy trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonsai tree": cụm từ thông dụng để chỉ cây bonsai.

    • The bonsai tree in the garden is over 50 years old. (Cây bonsai trong vườn đã hơn 50 năm tuổi.)
  • "To practice bonsai": thực hành nghệ thuật bonsai.

    • She has been practicing bonsai for a decade. ( ấy đã thực hành nghệ thuật bonsai trong một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonsai (adj): dùng như tính từ để mô tả phong cách hoặc kỹ thuật.
    • The bonsai technique involves careful pruning. (Kỹ thuật bonsai bao gồm việc cắt tỉa cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cảnh mini: cây trồng trong chậu nhỏ, nhưng không nhất thiết phải theo nghệ thuật bonsai.
  • Cây thu nhỏ: cây được giữ kích thước nhỏ bằng kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow bonsai: trồng bonsai.

    • Many people grow bonsai as a hobby. (Nhiều người trồng bonsai như một thú vui.)
  • Shape bonsai: tạo dáng bonsai.

    • It takes years to shape a bonsai properly. (Mất nhiều năm để tạo dáng một cây bonsai đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Bonsai patience: sự kiên nhẫn như người trồng bonsai (ẩn dụ).
    • Learning a new language requires bonsai patience. (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn như người trồng bonsai.)