boom

/bu:m/
Học thuật
Thân thiện
boom

Un étudiant organise un boom pour célébrer la fin des examens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lên giá đột ngột (hối đoái): Chỉ sự tăng giá nhanh chóng đột ngột, thường trong lĩnh vực tài chính hoặc tiền tệ.
    • Sự hưng thịnh bột phát, sự phồn vinh lửa rơm: Chỉ một giai đoạn phát triển kinh tế nhanh chóng, mạnh mẽ nhưng thường ngắn ngủi có thể không bền vững.
    • (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Ngày hội linh đình: Trong ngữ cảnh học đường hoặc tiếng lóng, từ này có thể chỉ một buổi lễ hoặc sự kiện lớn, náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boom immobilier a rendu l'achat d'une maison impossible pour beaucoup. (Sự bùng nổ bất động sản đã khiến việc mua nhà trở nên bất khả thi đối với nhiều người.)
    • Les années 60 ont connu un boom économique sans précédent. (Những năm 60 chứng kiến một sự bùng nổ kinh tế chưa từng .)
    • Le lycée organise un boom pour la fin de l'année. (Trường trung học tổ chức một ngày hội linh đình cho lễ kết thúc năm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en plein boom": Đang trong giai đoạn bùng nổ, phát triển cực thịnh.

    • Le secteur des technologies est en plein boom. (Lĩnh vực công nghệ đang trong giai đoạn bùng nổ.)
  • "Le baby-boom": Sự bùng nổ tỷ lệ sinh sau chiến tranh (thường chỉ giai đoạn sau Thế Chiến thứ II). Lưu ý: Đâymột từ ghép riêng biệt.

    • La génération du baby-boom a aujourd'hui atteint l'âge de la retraite. (Thế hệ bùng nổ dân số ngày nay đã đến tuổi nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Booster (verbe): Thúc đẩy, kích thích (tăng trưởng).

    • Cette mesure vise à booster l'économie. (Biện pháp này nhằm thúc đẩy nền kinh tế.)
  • Boomer (nom, familier): Người thuộc thế hệ baby-boom.

    • Les boomers ont connu une époque de prospérité. (Những người thuộc thế hệ baby-boom đã trải qua một thời kỳ thịnh vượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Essor (nom masculin): Sự phát triển mạnh, sự vươn lên.
  • Expansion (nom féminin): Sự mở rộng, sự bành trướng (kinh tế).
  • Fête (nom féminin): Bữa tiệc, ngày hội (cho nghĩa "ngày hội linh đình").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Après moi le déluge": Sau tôi thì hồng thủy (thường ám chỉ sự thịnh vượng không quan tâm đến hậu quả tương lai, liên quan đến ý tưởng "phồn vinh lửa rơm").
    • Le dirigeant a dépensé sans compter, adoptant une attitude de "après moi le déluge". (Vị lãnh đạo đã tiêu xài không kiểm soát, với thái độ "sau tôi thì hồng thủy".)
boom

Un étudiant organise un boom pour célébrer la fin des examens.

danh từ giống đực
  1. sự lên giá đột ngột (hối đoái)
  2. sự hưng thịnh bột phát, sự phồn vinh lửa rơm
  3. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) ngày hội linh đình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "boom"