krach
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc phá sản tài chính, sự sụp đổ thị trường: "Krach" chỉ một sự sụp đổ đột ngột và thảm khốc của thị trường chứng khoán hoặc hệ thống tài chính, dẫn đến mất mát lớn về giá trị và có thể gây ra khủng hoảng kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le krach boursier de 1929 a provoqué la Grande Dépression. (Cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán năm 1929 đã gây ra Đại suy thoái.)
- Les investisseurs craignent un nouveau krach financier. (Các nhà đầu tư lo sợ một cuộc khủng hoảng tài chính mới.)
- Le krach immobilier a ruiné de nombreuses familles. (Sự sụp đổ của thị trường bất động sản đã làm cho nhiều gia đình phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"krach boursier": sự sụp đổ thị trường chứng khoán.
- Le krach boursier a été déclenché par une vente de panique. (Sự sụp đổ thị trường chứng khoán được kích hoạt bởi một đợt bán tháo vì hoảng loạn.)
"krach financier": cuộc khủng hoảng tài chính.
- Le pays se remet lentement du krach financier. (Đất nước đang dần hồi phục sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Crac (n): Cách viết khác của "krach", cùng nghĩa.
- Crack (n): Từ tiếng Anh được mượn, có nghĩa tương tự trong bối cảnh tài chính.
- Craque (n): Một biến thể viết khác.
- Krak (n): Một biến thể viết khác.
Từ đồng nghĩa
- Effondrement (n): sự sụp đổ, sự đổ vỡ.
- Débâcle (n): sự thất bại thảm hại, sự tan vỡ (thường dùng trong quân sự hoặc tài chính).
- Crash (n): từ mượn tiếng Anh, chỉ sự va chạm hoặc sụp đổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "krach")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "krach")
danh từ giống đực
- cuộc phá sản tài chính
- Crac, crack, craque, krak.