bootlick

/'bu:tlik/
Verb
  1. try to gain favor by cringing or flattering
    • He is always kowtowing to his boss

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bootlick"

bootlick
He bootlicks his boss by offering to fetch coffee.