borago
Định nghĩa
Danh từ: Lưu ly thảo (chi thực vật Borago), một loại thảo mộc lâu năm có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, thường được trồng để lấy lá và hoa dùng làm thảo dược hoặc gia vị.
Ví dụ sử dụng
- (Cây lưu ly thảo thường được dùng trong trà thảo mộc vì tính chất làm dịu của nó.)
- (Lá của cây lưu ly thảo có hương vị nhẹ giống như dưa chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Borago officinalis": Tên khoa học của loài lưu ly thảo phổ biến nhất, thường được gọi là "starflower" trong tiếng Anh.
- In traditional medicine, Borago officinalis is used to treat respiratory issues. (Trong y học cổ truyền, Borago officinalis được dùng để điều trị các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Borage (danh từ): Tên tiếng Anh phổ biến của , thường dùng để chỉ cây lưu ly thảo.
- I planted borage in my garden to attract bees. (Tôi đã trồng cây lưu ly thảo trong vườn để thu hút ong.)
Từ đồng nghĩa
- Starflower: Tên gọi khác của dựa trên hình dạng hoa giống ngôi sao.
- Bee plant: Vì cây lưu ly thảo thu hút nhiều ong, nên đôi khi được gọi là "cây ong".
Các cụm từ liên quan
- Borago seed oil: Dầu hạt lưu ly thảo, giàu axit béo omega-6, thường dùng trong mỹ phẩm và thực phẩm chức năng.
- Borago seed oil is known for its anti-inflammatory benefits. (Dầu hạt lưu ly thảo nổi tiếng với lợi ích chống viêm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ borago.)