bragi

bragi

Bragi plays his harp for the other gods in the great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thần Bragi (trong thần thoại Bắc Âu): "bragi" tên của vị thần cai quản thơ ca âm nhạc, con trai của thần Odin. Đây một nhân vật trong thần thoại Bắc Âu, thường được miêu tả người tài năng về nghệ thuật hùng biện.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Bragi vị thần của thơ ca âm nhạc.)
  • (Các nhà thơ Bắc Âu thường cầu khấn Bragi để cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bragi's mead": Đây một cụm từ ám chỉ mật ong thần thánh Bragi uống, tượng trưng cho nguồn cảm hứng thi ca.
    • The poet sought to drink from Bragi's mead. (Nhà thơ tìm cách uống mật ong của Bragi để cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bragi (tên gọi): Đôi khi "bragi" cũng được dùng như một danh từ chung để chỉ một người tài thơ ca xuất chúng, mặc dù cách dùng này rất hiếm.
    • He is considered a modern-day bragi. (Anh ấy được coi một Bragi thời hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần thơ ca: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể so sánh với các vị thần nghệ thuật khác như Apollo (thần thoại Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "bragi" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To have the gift of Bragi": năng khiếu thơ ca hoặc hùng biện.
    • She has the gift of Bragi, her speeches always move the audience. ( ấy năng khiếu của Bragi, những bài diễn thuyết của luôn lay động khán giả.)