brage

brage

Brage plays his harp for the other gods in the great hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Brage (trong thần thoại Bắc Âu) vị thần của thơ ca âm nhạc; con trai của Odin. Đây một danh từ riêng chỉ một nhân vật thần thoại cụ thể, không phải một từ vựng thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Brage được biết đến với trí tuệ tài năng thơ ca.)
  • (Các nhà thơ Bắc Âu thường cầu khẩn Brage để được truyền cảm hứng trước khi sáng tác thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Brage": cầu khẩn Brage (một cách nói ẩn dụ trong văn học, nghĩa tìm kiếm cảm hứng thơ ca).
    • The poet invoked Brage at the beginning of his epic. (Nhà thơ đã cầu khẩn Brage ở đầu tác phẩm sử thi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bragi (biến thể chính tả): cách viết khác của cùng một vị thần trong thần thoại Bắc Âu.
    • Bragi is often depicted as an old man with a long beard. (Bragi thường được miêu tả một ông già với bộ râu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần thơ ca: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm "vị thần của thi ca".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "Brage" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Brage" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thần thoại hoặc văn học cổ.