bragg

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một vị tướng Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ: "Bragg" dùng để chỉ Braxton Bragg, một vị tướng của Liên minh miền Nam (Confederate) trong Nội chiến Hoa Kỳ, người đã bị tướng Grant đánh bại trong trận Chattanooga (1817-1876).
dụ sử dụng
  • (Bragg một nhân vật quan trọng trong quân đội Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • (Trận Chattanooga đánh dấu một thất bại quyết định đối với Bragg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bragg's tactics": chiến thuật của Bragg, thường được nghiên cứu trong lịch sử quân sự.

    • Historians often analyze Bragg's tactics during the war. (Các nhà sử học thường phân tích chiến thuật của Bragg trong suốt cuộc chiến.)
  • "Bragg's army": quân đội dưới quyền chỉ huy của Bragg.

    • Bragg's army suffered heavy losses at the Battle of Stones River. (Quân đội của Bragg chịu tổn thất nặng nề tại Trận sông Stones.)
Biến thể từ gần giống
  • Braxton Bragg (danh từ riêng đầy đủ): tên đầy đủ của vị tướng này.
    • Braxton Bragg is remembered as a controversial general. (Braxton Bragg được nhớ đến như một vị tướng gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Bragg" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng "Confederate general" để thay thế.
    • The Confederate general was defeated at Chattanooga. (Vị tướng Liên minh miền Nam đã bị đánh bại tại Chattanooga.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Bragg" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bragg".