boson

boson

A scientist draws a diagram of a boson on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ (Vật lý học): - Boson: Một loại hạt cơ bản hoặc hạt tổ hợp tuân theo thống Bose-Einstein, không chịu sự chi phối của nguyên loại trừ Pauli. Tất cả các hạt nhân nguyên tử số khối chẵn đều boson. Boson spin nguyên (0, 1, 2, ...) có thể chiếm cùng một trạng thái lượng tử, tạo thành các trạng thái tập thể như ngưng tụ Bose-Einstein.

dụ sử dụng
  • (Photon một loại boson, hạt mang lực điện từ.)
  • (Các boson gauge đóng vai trò trung gian truyền tương tác trong Mô hình Chuẩn.)
  • (Hạt Higgs một boson vô hướng, được phát hiện vào năm 2012.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boson tổ hợp": Các hạt tổ hợp (như hạt nhân nguyên tử) spin nguyên cũng được coi boson, dụ hạt nhân heli-4.
    • Hạt nhân heli-4 một boson tổ hợp, có thể tạo thành chất lỏng siêu lỏng. (Hạt nhân heli-4 một boson tổ hợp, có thể tạo thành chất lỏng siêu lỏng.)
  • "Ngưng tụ Bose-Einstein": Một trạng thái vật chất đặc biệt của các boson ở nhiệt độ cực thấp, khi chúng chiếm cùng một trạng thái lượng tử.
    • Ngưng tụ Bose-Einstein chỉ xảy ra với các boson ở nhiệt độ gần không tuyệt đối. (Ngưng tụ Bose-Einstein chỉ xảy ra với các boson ở nhiệt độ gần không tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosonic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến boson.
    • Trường bosonic mô tả các hạt boson trong lý thuyết trường lượng tử. (Trường bosonic mô tả các hạt boson trong lý thuyết trường lượng tử.)
  • Boson gauge (danh từ): Boson trung gian truyền tương tác, như photon (điện từ), gluon (mạnh), W Z (yếu).
    • Các boson gauge hạt trao đổi trong các tương tác cơ bản. (Các boson gauge hạt trao đổi trong các tương tác cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt Bose: Tên gọi khác của boson, lấy theo tên nhà vật Satyendra Nath Bose.
  • Hạt spin nguyên: Đặc điểm phân biệt boson với fermion (hạt spin bán nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ tiếng Anh phổ biến liên quan đến "boson" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "boson" do tính chuyên môn cao.)